Thiên nhiên việt nam

Các ruộng bậc thang trồng lúa có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi trên đất nước Việt Nam. Mảnh đất duy nhất mà họ không tồn tại là đảo Phú Quốc …

Vị trí địa lý

Lãnh thổ Việt Nam trải dài trên một dải hẹp dài 1600 km dọc theo bờ biển phía Đông của bán đảo Đông Dương. Từ phía đông, Việt Nam được rửa bởi Biển Đông, từ phía Tây là Vịnh Thái Lan. Chiều dài đường biên giới với Lào là 2067 km, với Trung Quốc — 1400 km, với Campuchia — 1030 km, chiều dài bờ biển là 3.260.000 km, diện tích đất liền là 329.241 km2. Đường viền của đất nước trên bản đồ gợi ý đến chữ cái Latinh s, trải dài từ bắc xuống nam. Các «rìa của bức thư» phía bắc và phía nam rất lớn (lần lượt là 600 và 400 km), và chiều rộng của thùy hẹp nhất chỉ khoảng 50 km. Người Việt Nam so sánh đất nước của họ như một cái chạc tre với những thúng gạo treo hai đầu. Việt Nam cũng sở hữu hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ. Các quần đảo lớn nhất là các đảo Hoangsha (hoang sa) và Truongsha (sa trường). Một số hòn đảo nằm rất xa đất liền và vẫn là đối tượng của các tranh chấp lãnh thổ.

Khí hậu Việt Nam

ViệtNam nằm trong đới nhiệt đới và cận nhiệt đới nên hầu như khắp nơi (trừ cực Bắc) nhiệt độ và độ ẩm cao quanh năm. Vị trí gần biển có tác động đáng kể đến tất cả các vùng của đất nước. Việt Nam có hai vùng khí hậu rất lớn. Miền Bắc Việt Nam chịu ảnh hưởng của gió mùa. Có 4 mùa rõ ràng và nó luôn luôn ẩm ướt. Trong suốt mùa đông (đông bắc) gió mùa, nó thường là ấm áp, trong khi vào mùa hè (nam hoặc tây nam) gió mùa, nó cực kỳ nóng. Khí hậu miền Nam Việt Nam ít chịu ảnh hưởng nhất của gió mùa, ngoại trừ các vùng Tây Nam và Đông Nam của đất nước có gió Đông Nam mùa. Miền Nam Việt Nam có hai mùa rõ ràng: mùa mưa (tháng 5 đến tháng 10) và mùa khô (tháng 11 đến tháng 4). Bão đến bờ biển vào mùa xuân và mùa thu. Do địa hình Việt Nam phức tạp nên có một số vùng có tiểu khí hậu riêng. Ở vùng đồng bằng, nhiệt độ thấp nhất từ ​​16 ° C ở phía bắc đến 25 ° C ở phía nam. Ở Hà Nội, tháng 12 năm 2002, nhiệt độ xuống 8 ° C, cách đây khoảng 30 năm trời có tuyết rơi một lần. Nhiệt độ mùa hè trung bình 28 ° C (32 ° C ở Hà Nội, 30 ° C ở Thành phố Hồ Chí Minh). Vào tháng 6 và tháng 7, nó thỉnh thoảng tăng lên 38 ° C. Ở vùng núi, nhiệt độ vào bất kỳ thời điểm nào trong năm đều thấp hơn từ 5–10 ° C. Nhiệt độ trung bình từ 21–31 ° C. Ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam, nhiệt độ thỉnh thoảng xuống dưới 0 và có tuyết. Lượng mưa nhỏ nhất — khoảng 1400 mm — rơi trên cao nguyên Đắk Lắk và ở vùng Nha Trang, lớn nhất — lên đến 3000 mm — ở vùng núi Trường Sơn. Vào mùa xuân, độ ẩm có thể lên tới 90%.

Sự cứu tế

Ba phần tư diện tích của đất nước là núi và gò, trải dài từ bắc đến nam dài 1.400 km. Các ngọn núi cao nhất nằm ở khu vực phía Tây và Tây Bắc. Có rất nhiều hang động và thác nước ở phía đông bắc của đất nước. Ngọn núi cao nhất trong khu vực là Tây Côn Lĩnh (2431 m). Ở phía Tây Bắc Việt Nam, đáng chú ý là đỉnh Sapa (sapa, 1500 m so với mực nước biển) và đỉnh cao nhất Đông Nam Á — đỉnh Fansipan (fansipan, 3143 m). Ở miền Trung Việt Nam, dọc theo biên giới với Lào và Campuchia, hệ thống núi Trường Sơn dài 800 km (trập trùng) trải dài với độ cao lên tới 2598 m (Ngoklin, ngoc linh). Phía nam là cao nguyên trung tâm Tainguyen (Tây Nguyên) với độ cao phổ biến từ 500 đến 1200 m và các dãy núi riêng biệt có độ cao khoảng 2000 m. Các núi, đặc biệt là ở phía bắc, chủ yếu là đá vôi. Dưới ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới ẩm, đá vôi bị phong hóa và kết quả là nhiều hang động được hình thành. Ở một số nơi núi thẳng ra biển. Một nửa diện tích Việt Nam trải dài dọc Biển Đông và Vịnh Thái Lan. Có nhiều bãi tắm tốt dọc theo bờ biển: Chaco (tra co), Shamshon (sam son), Non-nuoc (non nuoc), Nha Trang (nha trang), Vung Tau (vung tau), Hatien (ha tien). Một không gian đặc biệt là Vịnh Hạ Long (halong), được UNESCO ghi vào danh sách di sản thế giới. Ven biển có một số cảng chính: Hải Phòng (Hải Phòng), Đà Nẵng (Đà Nẵng), Cam Ranh (Cam Ranh), Vũng Tàu (Vũng Tàu). Ở đồng bằng Bakbo và Nambo là đồng bằng của sông Hồng (15.000 km2) và sông Mê Kông (40.000 km2).

Sông, hồ, biển Việt Nam

Việt Nam có hơn 2.000 con sông, con sông ngắn nhất dài 10 km. Hầu hết các con sông đều mang nước của chúng ra biển; kết quả là cứ 20 km bờ biển lại có một con ở hạ lưu. Đất do các con sông mang lại lắng xuống đáy biển, dẫn đến hình thành các đảo và vùng đất liền mới nhất. Hai con sông lớn nhất của Việt Nam là sông Hồng (sông Hồng, khoảng 1183 km) ở phía bắc và sông Mê Kông (tiếng Việt — Tiền, sông Cửu Long hoặc Tiền Giang, khoảng 4500 km) ở phía nam. Phù sa do sông Hồng Hà và các phụ lưu của sông mang theo, được giới hạn bởi các con đập với tổng chiều dài khoảng 3000 km, nâng cao mức của đồng bằng hơn mức của các đồng bằng xung quanh. Các con sông hầu hết được cung cấp nước bởi mưa, vì vậy lũ lụt thường xảy ra vào mùa gió chướng. Đôi khi điều này dẫn đến việc phá hủy các con đập. Giữa hai châu thổ lớn nhất này là một loạt các đồng bằng nhỏ hẹp nằm ven biển ở miền Trung của đất nước. Các hồ ở Việt Nam tương đối khan hiếm và quy mô nhỏ, nhưng các hồ chứa rất lớn đã được tạo ra trên các con sông. Trong các hồ chứa này, cũng như trong các ao và kênh, cá được sinh sản.

Thảm thực vật Việt Nam

Phần đồng bằng của Việt Nam gần như bị cày xới hoàn toàn, ở những vùng không thích hợp cho nông nghiệp, các vũng nước được bố trí để nuôi tôm cá. Thảm thực vật tự nhiên ở vùng đất thấp chỉ được bảo tồn trong các vùng đầm lầy và rừng ngập mặn ven biển. Ở những nơi không bị ảnh hưởng bởi hoạt động kinh tế, hơn 12.000 loài thực vật, 800 loài địa y, 600 loài nấm mọc. Hơn 2.000 loài thực vật được sử dụng làm thực phẩm hoặc dùng để làm thuốc. Khoảng năm mươi phần trăm lãnh thổ của đất nước là rừng, rừng và cây bụi, bao gồm cả sồi. Ở chân đồi, rừng thường xanh nhiệt đới ẩm chiếm ưu thế, và rừng rụng lá cũng được tìm thấy ở phía bắc. Ở vùng núi cao hơn 600 m so với mực nước biển. m ở phía bắc và 1000 m ở phía nam chủ yếu là rừng thường xanh á nhiệt đới ẩm. Các vườn quốc gia đã được thành lập để bảo vệ rừng; trong số đó có Cát Bà (Hải Phòng) — Cát Bà (Hải Phòng), Kuk Phương (Ngoại vi Ninh Bình) — Ninh Bình (Ninh Bình), Cát Tiên (Ngoại vi Đồng Nai) — Cát Tiên (Đồng Nai).

Thế giới động vật việt nam

Hơn 275 loài động vật có vú sống trong rừng Việt Nam. Trong số đó có khỉ, tê giác, voi Ấn Độ, trâu bò rừng, hươu, hổ, báo, cá sấu, rùa, sóc, chuột, nhím, thỏ rừng, dơi, dơi ăn quả. Hơn 800 loài chim được biết đến ở Việt Nam. Chim bói cá, vẹt, gà lôi, công, thợ dệt, chim bồ câu được nhìn thấy trong rừng. Có rất nhiều đàn chim én ở bờ biển và các đảo. Diệc, cò, ibis, sếu, chó săn, ngỗng trời và vịt sống trong đầm lầy. Ngoài ra, 180 loài bò sát (chủ yếu là tắc kè và agamas), 80 loài lưỡng cư, hơn 2.400 loài cá và hơn 5.000 loài côn trùng (mối, kiến, bọ, bướm, muỗi) sinh sống ở Việt Nam. Hệ động vật của Việt Nam vẫn chưa được khám phá đầy đủ. Các nhà sinh vật học không ngừng tìm ra những loài mới, một số loài khá thú vị.

Adblock
detector